"jock" in Vietnamese
Definition
Từ lóng để chỉ người, thường là nam trẻ tuổi, rất quan tâm hoặc giỏi thể thao; cũng dùng để chỉ mẫu học sinh vận động viên phổ biến ở trường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ với sắc thái thân mật, phóng đại và hơi rập khuôn. Không giống 'athlete' mang ý nghĩa khách quan.
Examples
He was a jock in high school and played football every fall.
Anh ấy từng là một **dân thể thao** ở trường và chơi bóng bầu dục mỗi mùa thu.
People thought she only liked jocks, but that wasn't true.
Mọi người nghĩ cô ấy chỉ thích **dân thể thao**, nhưng không phải vậy.
The movie shows the jock as loud and very confident.
Bộ phim miêu tả **dân thể thao** là người ồn ào và rất tự tin.
He looks like a jock, but he's actually really into chess and science fiction.
Anh ấy nhìn giống **dân thể thao**, nhưng thực tế lại rất thích cờ và khoa học viễn tưởng.
I was such a theater kid that I never really fit in with the jocks.
Mình là kiểu người mê kịch đến mức không bao giờ hòa nhập được với **dân thể thao**.
That show is full of old clichés—the mean girl, the nerd, the dumb jock.
Chương trình đó toàn là những khuôn mẫu cũ kỹ — cô gái xấu tính, mọt sách và **dân thể thao** ngốc nghếch.