Type any word!

"jobs" in Vietnamese

công việcviệc làm

Definition

Những công việc mà người ta làm để nhận lương hoặc những vị trí trong công ty, tổ chức. Cũng có thể chỉ những nhiệm vụ, việc cụ thể cần hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

'jobs' là số nhiều của 'job'. Hay gặp trong các cụm như 'find a job', 'apply for jobs', 'part-time jobs'. 'Job' là một việc làm cụ thể, không nên nhầm với 'career' (sự nghiệp lâu dài).

Examples

Many students take part-time jobs in the summer.

Nhiều sinh viên làm **công việc** bán thời gian vào mùa hè.

There are two jobs open at our office.

Có hai vị trí **công việc** còn trống ở văn phòng của chúng tôi.

He does small jobs around the house on weekends.

Anh ấy làm những **việc** lặt vặt quanh nhà vào cuối tuần.

I've applied for three jobs this week, so wish me luck.

Tôi đã nộp đơn cho ba **công việc** tuần này, chúc tôi may mắn nhé.

The pay is better, but both jobs seem stressful.

Lương cao hơn, nhưng cả hai **công việc** đều có vẻ căng thẳng.

These side jobs help me save extra money each month.

Những **công việc** làm thêm này giúp tôi tiết kiệm thêm tiền mỗi tháng.