Type any word!

"job" in Vietnamese

công việc

Definition

Công việc làm đều đặn để kiếm tiền, thường làm cho công ty hay tổ chức. Cũng có thể chỉ một nhiệm vụ cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho công việc được trả lương, không dùng cho hoạt động tình nguyện. Các cụm như 'full-time job', 'part-time job', 'job interview' thường đi cùng từ này.

Examples

I got a new job that starts next week.

Tôi có một **công việc** mới bắt đầu tuần sau.

This job isn't easy, but I enjoy it.

**Công việc** này không dễ, nhưng tôi thích nó.

She’s been out of a job for months.

Cô ấy đã không có **công việc** trong nhiều tháng.

She has a job at the local store.

Cô ấy làm **công việc** ở cửa hàng gần nhà.

Finding a new job can take time.

Tìm **công việc** mới có thể mất thời gian.

He is looking for a part-time job.

Anh ấy đang tìm **công việc** bán thời gian.