Type any word!

"jive" in Vietnamese

jivelời ba hoa

Definition

Jive là điệu nhảy nhanh và vui nhộn, phổ biến trong nhạc swing. Ngoài ra, từ này còn chỉ những lời nói bịa đặt hoặc khoác lác để gây ấn tượng hoặc đánh lừa người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Về nhảy, 'jive' thường xuất hiện trong các cuộc thi hoặc khiêu vũ chuyên nghiệp. Nghĩa về lời nói là tiếng lóng, không phổ biến trong giao tiếp hiện đại, thường gặp trong nhạc hoặc phim cũ.

Examples

We learned to jive in our dance class.

Chúng tôi đã học nhảy **jive** trong lớp khiêu vũ.

He was just talking jive, not telling the truth.

Anh ta chỉ nói **lời ba hoa**, không phải sự thật.

The competition included a jive round.

Cuộc thi có một vòng **jive**.

Don’t give me that jive—just be honest.

Đừng nói **lời ba hoa** với tôi—hãy thành thật đi.

They danced a fast, energetic jive to the 1950s music.

Họ đã nhảy một điệu **jive** nhanh, sôi động theo nhạc thập niên 1950.

That story sounds like pure jive to me.

Câu chuyện đó nghe hoàn toàn là **lời ba hoa** với tôi.