Tapez n'importe quel mot !

"jinx" in Vietnamese

xui xẻovận đen

Definition

Thứ gì đó hoặc ai đó được cho là mang lại xui xẻo. Cũng có thể chỉ một lời nguyền khiến gặp chuyện không may.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng để nói đùa khi ai đó hay gây xui xẻo. Sử dụng cho người, vật hoặc tình huống. Cụm từ thường gặp: 'put a jinx on', 'break the jinx', 'anh ấy là xui xẻo'.

Examples

Some people believe that breaking a mirror brings a jinx.

Một số người tin rằng làm vỡ gương sẽ mang tới **xui xẻo**.

He thinks he's a jinx because his team always loses when he watches.

Anh ấy nghĩ mình là **xui xẻo** vì đội anh luôn thua khi anh xem.

Don't say it out loud, or you'll jinx it!

Đừng nói to lên, kẻo lại **xui xẻo**!

Ever since he bought that hat, he's been a total jinx at the casino.

Kể từ khi mua chiếc mũ đó, anh ấy trở thành **xui xẻo** hoàn toàn ở casino.

I was doing fine until you mentioned it — now you’ve jinxed me!

Tôi đang ổn cho đến khi bạn nhắc tới — giờ bạn đã **xui xẻo** tôi rồi!

Every time we talk about good weather, we jinx it and it rains.

Mỗi lần chúng tôi nói về thời tiết đẹp là lại **xui xẻo**, rồi trời mưa.