Type any word!

"jingling" in Vietnamese

leng kenglanh canh

Definition

Âm thanh nhẹ và vang như chuông nhỏ, chìa khóa hoặc tiền xu va vào nhau. Thường mang cảm giác vui tươi hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho tiếng động lớn hoặc nặng. Thường dùng với 'chìa khóa leng keng', 'chuông leng keng', gợi cảm giác vui vẻ hoặc lễ hội.

Examples

I heard the jingling of keys in her pocket.

Tôi nghe thấy tiếng **leng keng** của chìa khóa trong túi cô ấy.

The coins were jingling in my purse.

Các đồng xu **leng keng** trong ví của tôi.

She liked the jingling sound of her bracelets.

Cô ấy thích tiếng **leng keng** của vòng tay mình.

I could tell someone was coming by the jingling behind the door.

Tôi nhận ra có ai đó đang đến nhờ tiếng **leng keng** phía sau cánh cửa.

The children's laughter mixed with the jingling of bicycle bells.

Tiếng cười của trẻ nhỏ hoà cùng **leng keng** của chuông xe đạp.

Even after Christmas, I still have the jingling tune from that ad stuck in my head.

Ngay cả sau Giáng sinh, tôi vẫn còn bị ám ảnh bởi giai điệu **leng keng** từ quảng cáo đó.