"jingles" 的Vietnamese翻译
释义
Những bài hát hoặc giai điệu ngắn, dễ nhớ, thường dùng trong quảng cáo để mọi người nhớ đến sản phẩm hoặc thương hiệu.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng cho bài hát quảng cáo, nhưng cũng có thể chỉ âm thanh leng keng như chuông nhỏ. Khi nói 'catchy jingles' nghĩa là các giai điệu quảng cáo dễ nhớ.
例句
TV commercials often use jingles to make people remember brands.
Quảng cáo trên TV thường sử dụng **giai điệu quảng cáo** để mọi người nhớ đến thương hiệu.
The children's show played cheerful jingles between scenes.
Chương trình thiếu nhi phát những **giai điệu quảng cáo** vui tươi giữa các cảnh.
We learned several popular jingles at school.
Chúng tôi đã học nhiều **giai điệu quảng cáo** nổi tiếng ở trường.
Some jingles get stuck in your head all day after you hear them.
Có những **giai điệu quảng cáo** khiến bạn nghe xong là kẹt trong đầu cả ngày.
The best jingles make you want to sing along, even if you don't like the product.
Những **giai điệu quảng cáo** hay nhất làm bạn muốn hát theo dù bạn không thích sản phẩm đó.
I can't believe how many old jingles I still remember from my childhood!
Tôi không thể tin mình vẫn nhớ được bao nhiêu **giai điệu quảng cáo** cũ từ thời thơ ấu!