Digite qualquer palavra!

"jingle" em Vietnamese

giai điệu quảng cáotiếng leng keng

Definição

Bài hát quảng cáo ngắn, dễ nhớ thường dùng trong quảng cáo; cũng chỉ tiếng leng keng nhẹ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bài hát quảng cáo ('radio jingle', 'TV jingle'). Ít dùng như động từ. Không nhầm với 'jungle'.

Exemplos

The new soda commercial has a catchy jingle.

Quảng cáo nước ngọt mới có một **giai điệu quảng cáo** rất bắt tai.

I heard a jingle from her keys.

Tôi nghe thấy tiếng **leng keng** từ chùm chìa khóa của cô ấy.

The bell on the cat's collar makes a jingle.

Chuông trên cổ chú mèo phát ra tiếng **leng keng**.

That old holiday jingle always gets stuck in my head.

Bài **giai điệu quảng cáo** mùa lễ cũ đó luôn ám ảnh trong đầu tôi.

Can you write a short jingle for my bakery?

Bạn có thể viết một **giai điệu quảng cáo** ngắn cho tiệm bánh của tôi không?

The coins jingle in my pocket when I walk.

Khi tôi đi bộ, những đồng xu trong túi phát ra tiếng **leng keng**.