Type any word!

"jimbo" in Vietnamese

Jimbo

Definition

‘Jimbo’ là biệt danh thân mật, thường được sử dụng thay cho tên ‘James’ hoặc ‘Jim’. Chủ yếu dùng cho nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng ‘Jimbo’ trong các tình huống thân mật hoặc với bạn bè, gia đình. Không nên dùng nơi trang trọng; không phải ai tên James hoặc Jim cũng thích biệt danh này.

Examples

Jimbo is coming to the party tonight.

**Jimbo** sẽ đến dự tiệc tối nay.

Everyone likes Jimbo because he is friendly.

Ai cũng thích **Jimbo** vì cậu ấy rất thân thiện.

My uncle's nickname is Jimbo.

Biệt danh của chú tôi là **Jimbo**.

Hey Jimbo, can you help me move this box?

Này **Jimbo**, cậu có thể giúp tôi chuyển cái hộp này không?

They call him Jimbo on the football team.

Ở đội bóng, họ gọi anh ấy là **Jimbo**.

Not everyone likes to be called Jimbo, so always ask first.

Không phải ai cũng thích được gọi là **Jimbo**, nên hãy hỏi trước.