Type any word!

"jill" in Vietnamese

jill (lừa cái)Jill (tên riêng)

Definition

"jill" có thể chỉ con lừa cái, nhưng thường gặp hơn là tên riêng của nữ, nhất là trong chuyện kể hoặc thành ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa lừa cái rất hiếm gặp—hầu hết mọi người chỉ biết "Jill" là tên người, nhất là qua câu chuyện "Jack and Jill".

Examples

The farmer kept one jill and two male donkeys.

Người nông dân nuôi một con lừa cái (**jill**) và hai con lừa đực.

Jill is my sister's best friend.

**Jill** là bạn thân nhất của chị tôi.

We read a story about Jack and Jill in class.

Chúng tôi đọc chuyện về Jack và **Jill** trong lớp.

I thought Jill was coming with us tonight.

Tôi tưởng **Jill** sẽ đi cùng chúng ta tối nay.

Honestly, I've only ever seen jill in old books about animals.

Thật lòng, tôi chỉ từng thấy **jill** trong những cuốn sách cũ về động vật.

When someone said 'Jill,' I first thought they were talking about a person.

Khi ai đó nói '**Jill**', tôi nghĩ ngay họ đang nói về một người.