输入任意单词!

"jiggling" 的Vietnamese翻译

lắc lưrung nhẹ

释义

Làm một vật di chuyển nhanh và liên tục bằng cách rung nhẹ hoặc lắc nhẹ. Thường mô tả thứ gì đó lỏng lẻo, dễ lay động.

例句

The child is jiggling her toy.

Đứa trẻ đang **lắc lư** đồ chơi của mình.

The jelly was jiggling on the plate.

Miếng thạch đang **rung nhẹ** trên đĩa.

He kept jiggling his foot under the table.

Anh ấy cứ liên tục **lắc lư** chân dưới bàn.

My keys were jiggling in my pocket as I walked.

Khi tôi đi bộ, chìa khóa **lắc lư** trong túi.

Stop jiggling the handle or the door won't open.

Đừng **lắc lư** tay cầm nữa, cửa sẽ không mở đâu.

Her laughter sent her earrings jiggling.

Khi cô ấy cười, hoa tai **rung nhẹ**.