"jiggling" in Indonesian
lắc lưrung lên
Definition
Di chuyển vật gì đó nhanh và liên tục một cách nhẹ nhàng, khiến nó rung rinh hoặc lắc nhẹ. Thường dùng cho vật lỏng lẻo, dễ rung.
Examples
The child is jiggling her toy.
Đứa trẻ đang **lắc lư** món đồ chơi của mình.
The jelly was jiggling on the plate.
Thạch **rung lên** trên đĩa.
He kept jiggling his foot under the table.
Anh ấy cứ **lắc lư** chân dưới bàn.
My keys were jiggling in my pocket as I walked.
Khi tôi đi bộ, chìa khóa **rung lên** trong túi của tôi.
Stop jiggling the handle or the door won't open.
Ngừng **lắc lư** tay cầm đi, cửa sẽ không mở đâu.
Her laughter sent her earrings jiggling.
Tiếng cười của cô ấy làm hoa tai **rung lên**.