"jiffy" in Vietnamese
chốc látngay lập tức
Definition
‘Jiffy’ là cách nói thân mật để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, như một khoảnh khắc hoặc tức thì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày ‘in a jiffy’, không dùng trong văn phong trang trọng. Luôn chỉ thời gian ngắn.
Examples
I'll be back in a jiffy.
Tôi sẽ quay lại trong **chốc lát**.
Can you finish this in a jiffy?
Bạn có thể hoàn thành cái này trong **chốc lát** không?
Dinner will be ready in a jiffy.
Bữa tối sẽ sẵn sàng trong **chốc lát**.
Hang tight, I'll fix it in a jiffy.
Chờ chút nhé, tôi sẽ sửa xong trong **chốc lát**.
She disappeared and came back with my order in a jiffy.
Cô ấy biến mất rồi trở lại với đơn hàng của tôi trong **chốc lát**.
If you wait here, someone will help you in a jiffy.
Nếu bạn đợi ở đây, sẽ có người giúp bạn trong **chốc lát**.