Type any word!

"jezebel" in Vietnamese

jezebel (mang tính miệt thị)người phụ nữ hư hỏng

Definition

'jezebel' là từ xúc phạm dùng chỉ người phụ nữ bị xem là hư hỏng, không đứng đắn hoặc khiêu gợi. Có nguồn gốc từ tên một hoàng hậu ác độc trong Kinh Thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất xúc phạm và đã lỗi thời, chỉ nên bắt gặp trong văn học hoặc bối cảnh tôn giáo. Không sử dụng trong giao tiếp lịch sự.

Examples

People called her a jezebel because of her clothes.

Mọi người gọi cô ấy là **jezebel** vì cách ăn mặc của cô.

In the story, the queen was a jezebel who caused trouble.

Trong câu chuyện, nữ hoàng là một **jezebel** luôn gây rắc rối.

He warned his son to stay away from a jezebel.

Ông khuyên con trai nên tránh xa một **jezebel**.

"Don’t listen to her—she’s just a jezebel stirring up drama," he said under his breath.

"Đừng nghe cô ta—cô ấy chỉ là một **jezebel** chuyên gây chuyện thôi," anh ta thì thầm.

Calling someone a jezebel is really outdated and pretty rude.

Gọi ai đó là **jezebel** thực sự rất lỗi thời và cực kỳ bất lịch sự.

That movie villain was a classic jezebel, always plotting and seducing.

Nhân vật phản diện nữ trong phim đó chính là một **jezebel** kinh điển, luôn âm mưu và quyến rũ.