Type any word!

"jewish" in Vietnamese

Do Thái

Definition

Liên quan đến người Do Thái, tôn giáo Do Thái, văn hóa hoặc truyền thống của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'Jewish gia đình', 'Jewish lễ hội'. Khi nói về cá nhân, nên dùng 'người Do Thái' thay vì chỉ 'Jewish'. Luôn viết hoa chữ cái đầu và dùng trang trọng.

Examples

Her grandparents are Jewish.

Ông bà của cô ấy là người **Do Thái**.

We learned about Jewish holidays at school.

Chúng tôi đã học về các ngày lễ **Do Thái** ở trường.

That museum has a Jewish history section.

Bảo tàng đó có một khu vực dành cho lịch sử **Do Thái**.

She grew up in a Jewish neighborhood in New York.

Cô ấy lớn lên ở một khu phố **Do Thái** ở New York.

They invited us to a Jewish wedding last summer.

Họ đã mời chúng tôi đến dự một đám cưới **Do Thái** vào mùa hè năm ngoái.

He writes a lot about Jewish identity and modern life.

Anh ấy viết rất nhiều về bản sắc **Do Thái** và cuộc sống hiện đại.