"jewels" em Vietnamese
Definição
Đá quý là các loại đá có giá trị như kim cương, hồng ngọc, thường dùng làm trang sức. Đôi khi cũng chỉ những thứ quý giá hoặc đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về đá quý hoặc đồ trang sức như 'family jewels', 'stolen jewels'. 'jewels' mang sắc thái trang trọng hơn 'jewelry' bình thường và cũng có thể dùng ẩn dụ, ví dụ 'hidden jewels'.
Exemplos
The queen wore many jewels at the ceremony.
Nữ hoàng đeo rất nhiều **đá quý** trong buổi lễ.
These jewels are kept in a safe.
Những **đá quý** này được cất giữ trong két sắt.
She found old jewels in her grandmother's box.
Cô ấy tìm thấy **đá quý** cũ trong chiếc hộp của bà ngoại.
The museum's crown jewels are the main reason tourists come here.
**Đá quý** của vương miện ở viện bảo tàng là lý do chính thu hút khách du lịch tới đây.
That little bookstore is one of the hidden jewels of the neighborhood.
Tiệm sách nhỏ đó là một trong những **đá quý** ẩn của khu phố này.
The thieves were after the jewels, not the paintings.
Bọn trộm nhắm đến **đá quý** chứ không phải các bức tranh.