Type any word!

"jewelry" in Vietnamese

trang sức

Definition

Đồ trang trí như nhẫn, dây chuyền, vòng tay, bông tai thường được làm từ kim loại hoặc đá quý dùng để đeo trên cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'trang sức' thường là danh từ không đếm được, dùng theo cụm 'một bộ trang sức' hoặc 'một vài trang sức'. Thường xuất hiện trong các cụm như 'trang sức vàng', 'cửa hàng trang sức'.

Examples

She wears gold jewelry every day.

Cô ấy đeo **trang sức** vàng mỗi ngày.

This box is full of jewelry.

Chiếc hộp này đầy **trang sức**.

He bought jewelry for his wife.

Anh ấy đã mua **trang sức** cho vợ mình.

I don't usually wear much jewelry, just my watch and a ring.

Tôi thường không đeo nhiều **trang sức**, chỉ có đồng hồ và một chiếc nhẫn.

That little shop sells handmade jewelry from local artists.

Cửa hàng nhỏ đó bán **trang sức** thủ công của các nghệ nhân địa phương.

Be careful with that bag—there's expensive jewelry inside.

Hãy cẩn thận với chiếc túi đó—bên trong có **trang sức** đắt tiền.