"jewellery" in Vietnamese
Definition
Trang sức là những vật dụng như nhẫn, dây chuyền, vòng tay, thường làm từ kim loại hoặc đá quý, dùng để đeo trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ không đếm được, sử dụng như: 'một món trang sức' (a piece of jewellery). Bao gồm cả trang sức đắt tiền và phổ thông.
Examples
She wears jewellery every day.
Cô ấy đeo **trang sức** mỗi ngày.
The shop sells gold and silver jewellery.
Cửa hàng bán **trang sức** vàng và bạc.
She received a piece of jewellery for her birthday.
Cô ấy nhận được một món **trang sức** trong ngày sinh nhật.
Be careful with your jewellery at the beach—it's easy to lose.
Cẩn thận với **trang sức** của bạn ở bãi biển—rất dễ bị mất.
I love handmade jewellery, each piece is unique.
Tôi thích **trang sức** làm thủ công, mỗi món đều độc đáo.
She keeps her valuable jewellery in a safe.
Cô ấy giữ **trang sức** quý giá của mình trong két sắt.