"jeweler" in Vietnamese
Definition
Người làm, bán hoặc sửa trang sức như nhẫn, vòng cổ, lắc tay hoặc cửa hàng bán trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
'thợ kim hoàn' là người làm nghề, còn 'cửa hàng trang sức' chỉ cửa tiệm. Có thể dùng: 'tiệm kim hoàn', 'người thợ kim hoàn'.
Examples
The jeweler fixed my broken necklace.
**Thợ kim hoàn** đã sửa chiếc vòng cổ bị hỏng của tôi.
My sister works as a jeweler.
Chị tôi làm việc như một **thợ kim hoàn**.
We visited the jeweler to buy wedding rings.
Chúng tôi đến **cửa hàng trang sức** để mua nhẫn cưới.
If you want something special, ask the jeweler to design a custom piece.
Nếu bạn muốn điều gì đó đặc biệt, hãy nhờ **thợ kim hoàn** thiết kế món riêng.
The town’s oldest jeweler is famous for unique handmade jewelry.
**Thợ kim hoàn** lâu đời nhất thị trấn nổi tiếng với các món trang sức thủ công độc đáo.
Let’s stop by the jeweler’s—I need to get my watch battery replaced.
Hãy ghé qua **cửa hàng trang sức**—tôi cần thay pin đồng hồ.