Type any word!

"jewel" in Vietnamese

đá quý

Definition

Đá quý là loại đá có giá trị cao như kim cương hoặc ruby, thường được mài giũa để làm trang sức. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ người hoặc vật rất quý giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho viên đá riêng lẻ; 'trang sức' là món đồ đeo lên người. Nghĩa bóng có thể chỉ người hay vật rất quý, đẹp.

Examples

This ring has a blue jewel in the middle.

Chiếc nhẫn này có một **đá quý** màu xanh ở giữa.

The queen wore a red jewel on her crown.

Nữ hoàng đã đeo một **đá quý** màu đỏ trên vương miện của mình.

That small village is a hidden jewel.

Ngôi làng nhỏ đó là một **đá quý** ẩn mình.

Her latest film is an absolute jewel.

Bộ phim mới nhất của cô ấy thực sự là một **đá quý**.

Thanks again for helping me move—you’re a jewel.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà—bạn đúng là một **đá quý**.

We found a little café that’s a real jewel.

Chúng tôi đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ thật sự là một **đá quý**.