Herhangi bir kelime yazın!

"jew" in Vietnamese

người Do Thái

Definition

Người Do Thái là người thuộc về dân tộc, tôn giáo hoặc văn hóa Do Thái. Thường dùng với ý nghĩa trung tính hoặc trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'Jew' để chỉ bản sắc, nhưng trong giao tiếp hàng ngày nên nói 'người Do Thái' cho lịch sự. Không dùng từ này như động từ hoặc trong các định kiến, điều đó là xúc phạm. Khi dùng tính từ, nên dùng 'Do Thái'.

Examples

My neighbor is Jewish, and his grandmother is a Jew from Poland.

Hàng xóm của tôi là **người Do Thái**, và bà của anh ấy là một **người Do Thái** từ Ba Lan.

She said she is a Jew and celebrates Passover with her family.

Cô ấy nói rằng mình là **người Do Thái** và cùng gia đình ăn mừng lễ Vượt Qua.

The museum tells the story of a Jew who moved to New York in 1905.

Bảo tàng kể câu chuyện về một **người Do Thái** đã chuyển đến New York vào năm 1905.

He’s a Jew, but he usually says 'Jewish' when introducing himself to avoid sounding too blunt.

Anh ấy là **người Do Thái**, nhưng thường tự giới thiệu là 'Jewish' để không nghe quá đột ngột.

A friend of mine is a Jew, and he laughed when someone asked if that word was always rude.

Một người bạn của tôi là **người Do Thái**, anh ấy đã cười khi ai đó hỏi từ này có phải lúc nào cũng bất lịch sự không.

The article quoted a Jew speaking about identity, family, and life in the city.

Bài báo trích lời một **người Do Thái** nói về bản sắc, gia đình và cuộc sống ở thành phố.