Type any word!

"jettison" in Vietnamese

vứt bỏloại bỏ

Definition

Ném hoặc loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt khi đang di chuyển như trên tàu hoặc máy bay. Cũng dùng khi muốn bỏ đi điều gì không còn cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jettison' mang tính trang trọng, phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật, vận tải hoặc kinh doanh ('cargo', 'plan', 'idea'). Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng 'vứt đi' hay 'loại bỏ' thay thế.

Examples

The crew had to jettison some cargo to save the ship.

Để cứu tàu, thủy thủ đoàn đã phải **vứt bỏ** một số hàng hóa.

The pilot decided to jettison the fuel tanks.

Phi công quyết định **vứt bỏ** các bình nhiên liệu.

Sometimes you need to jettison old ideas to grow.

Đôi khi bạn cần **loại bỏ** những ý tưởng cũ để phát triển.

If the project isn't working, maybe it's time to jettison it and start fresh.

Nếu dự án không hiệu quả, có lẽ bạn nên **loại bỏ** nó và bắt đầu lại.

We had to jettison our old marketing strategy during the crisis.

Trong khủng hoảng, chúng tôi đã phải **loại bỏ** chiến lược tiếp thị cũ.

To lighten the load, let's jettison anything we don't need.

Để nhẹ gánh, hãy **vứt bỏ** mọi thứ không cần thiết.