"jesse" in Vietnamese
Jesse
Definition
Một tên riêng dành cho nam giới thường dùng trong tiếng Anh. Đây là tên riêng của một người.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Jesse’ là tên riêng nên luôn viết hoa và giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt.
Examples
Jesse is my brother.
**Jesse** là anh trai của tôi.
I saw Jesse at school today.
Hôm nay tôi gặp **Jesse** ở trường.
Jesse likes pizza.
**Jesse** thích pizza.
Have you talked to Jesse about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Jesse** về kế hoạch chưa?
Jesse said he'll be a little late.
**Jesse** nói rằng anh ấy sẽ đến muộn một chút.
If you see Jesse, tell him to call me.
Nếu bạn gặp **Jesse**, bảo anh ấy gọi cho tôi nhé.