好きな単語を入力!

"jess" in Vietnamese

Jess

Definition

Tên riêng của một người, thường là tên ngắn của Jessica hoặc một tên độc lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như các tên riêng khác: 'Jess đến rồi', 'Tôi gọi Jess'. Luôn viết hoa ('Jess'). Thường là tên nữ nhưng đôi khi có thể dùng cho bất kỳ giới tính nào.

Examples

Jess is my friend from school.

**Jess** là bạn học của tôi.

I saw Jess at the store today.

Hôm nay tôi gặp **Jess** ở cửa hàng.

Jess has a new job.

**Jess** có công việc mới.

I texted Jess, but she still hasn't replied.

Tôi đã nhắn cho **Jess**, nhưng cô ấy vẫn chưa trả lời.

If you see Jess, tell her I'm on my way.

Nếu gặp **Jess**, hãy bảo cô ấy là tôi đang đến.

Honestly, Jess always knows how to make people laugh.

Thật lòng mà nói, **Jess** luôn biết cách làm mọi người cười.