कोई भी शब्द लिखें!

"jerk" Vietnamese में

kẻ thô lỗcái giật mạnhgiật

परिभाषा

'Jerk' chỉ một người thô lỗ, khó chịu. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là một chuyển động đột ngột hoặc giật mạnh, và dùng làm động từ để chỉ hành động giật hoặc kéo mạnh.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ người khó chịu, không quá nặng nề như chửi thề mạnh. Nghĩa về chuyển động xuất hiện ở cụm như “with a jerk”, “jerk the door open”. Chú ý phân biệt hai nghĩa này.

उदाहरण

That guy was a jerk to the waiter.

Anh chàng đó cư xử như một **kẻ thô lỗ** với người phục vụ.

The bus stopped with a jerk.

Chiếc xe buýt dừng lại với một **cái giật mạnh**.

Don't jerk my arm like that.

Đừng **giật** tay tôi như vậy.

He acts nice in meetings, but he's a real jerk once the boss leaves.

Anh ta tỏ ra tử tế trong các cuộc họp, nhưng thật ra là một **kẻ thô lỗ** khi sếp đi khỏi.

She jerked the window open when she smelled smoke.

Cô ấy **giật mạnh** cửa sổ ra khi ngửi thấy mùi khói.

I spilled my coffee when the train gave a sudden jerk.

Tôi làm đổ cà phê khi tàu bất ngờ **giật mạnh**.