"jeopardy" in Vietnamese
Definition
Tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó có nguy cơ bị tổn hại, mất mát hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jeopardy' thường dùng trong văn viết, xuất hiện trong cụm 'in jeopardy' hoặc 'put in jeopardy'. Với hội thoại hàng ngày, nên dùng 'nguy hiểm' hoặc 'rủi ro'.
Examples
The old bridge is in jeopardy of collapsing.
Cây cầu cũ đang trong **nguy hiểm** bị sập.
His mistake put the project in jeopardy.
Sai lầm của anh ấy đã đặt dự án vào **nguy hiểm**.
Wild animals are in jeopardy because of deforestation.
Động vật hoang dã đang rơi vào **nguy hiểm** do nạn phá rừng.
If we ignore these warnings, our future could be in jeopardy.
Nếu chúng ta phớt lờ những cảnh báo này, tương lai của chúng ta có thể rơi vào **nguy hiểm**.
Her career was suddenly in jeopardy after the scandal.
Sự nghiệp của cô ấy đột nhiên rơi vào **nguy hiểm** sau vụ bê bối.
I wouldn’t put our friendship in jeopardy over something so small.
Tôi sẽ không đặt tình bạn của chúng ta vào **nguy hiểm** vì một chuyện nhỏ như vậy.