"jenny" 的Vietnamese翻译
释义
'Jenny' là con lừa cái. Ngoài ra, nó còn chỉ một loại máy xe sợi trong cụm 'spinning jenny'.
用法说明(Vietnamese)
Từ này hiếm gặp hơn 'lừa', chủ yếu dùng trong nông nghiệp, thú y hoặc lịch sử. 'Spinning jenny' là một thuật ngữ cố định.
例句
The farmer has one jenny and two goats.
Người nông dân có một con **lừa cái** và hai con dê.
The jenny stood near the barn.
Con **lừa cái** đứng gần chuồng.
We learned about the jenny in our history class.
Chúng tôi đã học về **lừa cái** trong lớp lịch sử.
That jenny is older than the rest of the animals, but she's still strong.
Con **lừa cái** đó già hơn các con vật khác nhưng vẫn còn khỏe.
The guide said the spinning jenny changed textile production forever.
Hướng dẫn viên nói rằng spinning **jenny** đã thay đổi ngành dệt mãi mãi.
If that's a jenny, then the smaller one beside her must be her foal.
Nếu đó là con **lừa cái**, thì con nhỏ cạnh nó chắc là con của nó.