Type any word!

"jen" in Vietnamese

Jen

Definition

Jen là tên nữ, thường là dạng rút gọn của Jennifer. Tên này dùng để gọi hoặc nhắc đến một người tên Jen.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jen' là tên riêng, nên luôn viết hoa khi viết. Thường dùng khi nói trực tiếp hoặc nhắc đến người tên này.

Examples

Jen is my friend from school.

**Jen** là bạn học của tôi.

I saw Jen at the store yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Jen** ở cửa hàng.

Jen has a new job.

**Jen** có công việc mới.

Have you talked to Jen lately?

Dạo này bạn có nói chuyện với **Jen** không?

Jen said she'll be a little late.

**Jen** nói sẽ đến trễ một chút.

I'll ask Jen if she wants to come with us.

Tôi sẽ hỏi **Jen** có muốn đi cùng chúng ta không.