Type any word!

"jellyfish" in Vietnamese

sứa

Definition

Sứa là loài động vật biển có cơ thể mềm, trong suốt và những xúc tu chứa độc. Sứa thường trôi nổi trong nước và xuất hiện nhiều ở bãi biển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sứa' là danh từ đếm được, dùng chung cho số ít và số nhiều. Chủ yếu dùng trong bối cảnh biển, một số loài có nọc độc mạnh. Hiếm khi, nó có thể diễn tả người yếu đuối trong văn nói.

Examples

A jellyfish can sting you in the sea.

Một con **sứa** có thể chích bạn dưới biển.

We saw many jellyfish at the beach.

Chúng tôi đã thấy rất nhiều **sứa** ở bãi biển.

The jellyfish has a soft, round body.

**Sứa** có cơ thể mềm và tròn.

Be careful—there might be jellyfish in the water today.

Hãy cẩn thận — hôm nay có thể có **sứa** trong nước.

That clear, floating thing is actually a jellyfish!

Cái thứ trong suốt đang nổi kia thực ra là một con **sứa** đấy!

Some people are allergic to jellyfish stings.

Một số người bị dị ứng với vết chích của **sứa**.