"jelly" in Vietnamese
Definition
Thạch là món ăn mềm, rung lắc, thường có vị ngọt và được làm từ nước trái cây hoặc gelatin. Ở một số nơi, nó cũng chỉ loại mứt trái cây trong suốt dùng phết bánh mì.
Usage Notes (Vietnamese)
Ý nghĩa có thể khác nhau tùy vùng; ở Anh thường chỉ món tráng miệng, còn ở Mỹ vừa là thạch vừa là loại mứt trong suốt để phết bánh mì. Các cụm như 'peanut butter and jelly' rất phổ biến. Không nhầm lẫn với 'jam' vì jam có miếng trái cây.
Examples
The kids ate strawberry jelly after dinner.
Bọn trẻ ăn **thạch** dâu tây sau bữa tối.
I put grape jelly on my toast.
Tôi phết **thạch** nho lên bánh mì nướng.
This jelly is cold and sweet.
**Thạch** này mát và ngọt.
We ran out of peanut butter, so I just had jelly on bread.
Chúng tôi hết bơ đậu phộng nên tôi chỉ ăn bánh mì với **thạch** thôi.
That bright green jelly at the party looked a little suspicious.
**Thạch** màu xanh lá tươi ở bữa tiệc trông hơi khả nghi.
My grandma still makes homemade jelly every summer.
Bà của tôi vẫn làm **thạch** tự chế mỗi mùa hè.