"jehovah" in Vietnamese
Definition
Tên gọi của Thượng Đế được sử dụng trong một số bản dịch Kinh Thánh, chủ yếu trong Cơ Đốc giáo và Do Thái giáo, chỉ chính Đức Chúa Trời của Israel.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc liên quan đến Kinh Thánh, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường được nhắc đến khi nói về đạo 'Jehovah's Witnesses'.
Examples
Many people believe in Jehovah as their God.
Nhiều người tin vào **Giê-hô-va** là Thượng Đế của họ.
The name Jehovah appears in some Bibles.
Tên **Giê-hô-va** xuất hiện trong một số bản Kinh Thánh.
Jehovah is important for many religions.
**Giê-hô-va** rất quan trọng đối với nhiều tôn giáo.
Some people use the word Jehovah when praying.
Một số người dùng từ **Giê-hô-va** khi cầu nguyện.
My neighbor is a member of the Jehovah's Witnesses.
Hàng xóm của tôi là thành viên của **Nhân Chứng Giê-hô-va**.
When reading older texts, you'll sometimes see God called Jehovah instead of 'Lord' or 'God'.
Khi đọc các văn bản cũ, đôi khi bạn sẽ thấy Đức Chúa Trời được gọi là **Giê-hô-va** thay vì 'Chúa' hay 'Thượng Đế'.