아무 단어나 입력하세요!

"jefe" in Vietnamese

sếptrưởng

Definition

Người quản lý hoặc điều hành một nhóm, tổ chức hay công ty; người giữ vị trí có quyền quyết định trong công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người quản lý trực tiếp (“my boss”). Có thể dùng cho nhiều cấp bậc, từ nhỏ tới lớn. Đôi khi sử dụng thân mật cho người đứng đầu.

Examples

My jefe is very kind.

**Sếp** của tôi rất tốt bụng.

The jefe gave us new instructions.

**Sếp** đã đưa chúng tôi các chỉ dẫn mới.

I have a meeting with my jefe today.

Hôm nay tôi có cuộc họp với **sếp**.

Whenever the jefe walks in, everyone gets quiet.

Mỗi khi **sếp** bước vào, mọi người đều im lặng.

Our jefe likes to get involved in every project.

**Sếp** của chúng tôi thích tham gia vào mọi dự án.

If you have a problem, talk to the jefe.

Nếu có vấn đề gì, hãy nói chuyện với **sếp**.