Type any word!

"jeep" in Vietnamese

xe jeepxe địa hình

Definition

Xe jeep là một loại xe nhỏ, chắc chắn, được thiết kế để di chuyển trên đường gồ ghề hoặc địa hình khó. Thường dùng trong quân đội, vùng nông thôn hoặc khi đi dã ngoại.

Usage Notes (Vietnamese)

'jeep' vừa chỉ loại xe địa hình, vừa là tên thương hiệu. Dùng trong các cụm như 'military jeep', 'open-top jeep'. Không nhầm lẫn với SUV cỡ lớn.

Examples

My uncle drives a jeep in the mountains.

Chú tôi lái **xe jeep** trên núi.

The soldiers got out of the jeep quickly.

Những người lính đã nhanh chóng ra khỏi **xe jeep**.

We saw an old jeep near the farm.

Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc **xe jeep** cũ gần trang trại.

This road is so rough that we really need a jeep.

Con đường này xấu quá, chúng ta thực sự cần một chiếc **xe jeep**.

They rented a jeep to explore the island.

Họ đã thuê một chiếc **xe jeep** để khám phá hòn đảo.

If your jeep breaks down out here, help could take hours.

Nếu **xe jeep** của bạn hỏng ở đây, có thể sẽ mất hàng giờ mới có người giúp đỡ.