"jeans" in Vietnamese
Definition
Quần jean là loại quần làm từ vải denim chắc chắn, thường mặc một cách thoải mái và phổ biến ở mọi lứa tuổi. Thường dùng ở dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Hãy dùng dạng số nhiều như 'những chiếc quần jean này' hoặc 'một chiếc quần jean'; không nói 'quần jean này' cho 1 cái. Một số cụm từ thường gặp: 'mặc quần jean', 'quần jean bó', 'quần jean xanh'.
Examples
These jeans are too big for me.
Chiếc **quần jean** này quá rộng với tôi.
I usually wear jeans on weekends.
Tôi thường mặc **quần jean** vào cuối tuần.
She bought a new pair of jeans yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc **quần jean** mới hôm qua.
I love these jeans now, but they felt really stiff at first.
Giờ tôi rất thích chiếc **quần jean** này, nhưng ban đầu nó rất cứng.
Do you think these jeans go well with this shirt?
Bạn có nghĩ chiếc **quần jean** này hợp với áo sơ mi này không?
I can't believe I still fit into my high school jeans.
Tôi không thể tin được mình vẫn còn mặc vừa **quần jean** hồi cấp ba.