Herhangi bir kelime yazın!

"jealousy" in Vietnamese

ghen tuông

Definition

Cảm giác khó chịu hoặc tức giận vì người khác có điều bạn muốn, hoặc vì lo sợ mất sự quan tâm hay tình cảm của ai đó vào tay người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jealousy' thường liên quan đến mối quan hệ, tình cảm hoặc sự chú ý, nhưng cũng có thể xuất hiện với thành tích hoặc vật chất. Không nhầm với 'envy', vì 'jealousy' thường đi kèm nỗi sợ mất đi ai đó hoặc điều gì đó.

Examples

She felt jealousy when her friend got a new phone.

Cô ấy cảm thấy **ghen tuông** khi bạn mình có điện thoại mới.

Jealousy can hurt friendships if it is not managed carefully.

**Ghen tuông** có thể làm tổn thương tình bạn nếu không kiểm soát tốt.

People sometimes feel jealousy in romantic relationships.

Mọi người đôi khi cảm thấy **ghen tuông** trong các mối quan hệ lãng mạn.

His jealousy made him check her messages all the time.

**Ghen tuông** khiến anh ấy kiểm tra tin nhắn của cô ấy liên tục.

You can't let jealousy ruin your happiness.

Đừng để **ghen tuông** phá hỏng hạnh phúc của bạn.

There was a hint of jealousy in his voice when he talked about her promotion.

Trong giọng anh ta có một chút **ghen tuông** khi nói về việc cô được thăng chức.