Type any word!

"jazzed" in Vietnamese

hào hứngphấn khích

Definition

Cảm thấy rất hào hứng, nhiệt tình hoặc tràn đầy năng lượng vì điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, rất thân mật. Thường dùng với ý nghĩa tích cực, ví dụ 'hào hứng về điều gì đó'. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

I'm really jazzed for the game tonight.

Tôi thật sự **hào hứng** cho trận đấu tối nay.

She felt jazzed after hearing the good news.

Cô ấy cảm thấy **hào hứng** sau khi nghe tin tốt.

The children are jazzed about their school trip.

Bọn trẻ **hào hứng** với chuyến tham quan trường của mình.

I'm so jazzed to finally meet you in person!

Tôi rất **hào hứng** khi cuối cùng cũng được gặp bạn ngoài đời!

Everyone in the office is jazzed about the big project launch.

Mọi người trong văn phòng đều **hào hứng** về đợt ra mắt dự án lớn.

He got so jazzed when his favorite band showed up unexpectedly.

Anh ấy đã **phấn khích** khi ban nhạc yêu thích của mình xuất hiện bất ngờ.