"jaw" بـVietnamese
hàm
التعريف
Hàm là phần xương của mặt giữ răng và di chuyển khi mở hoặc đóng miệng. Thường chỉ phần hàm dưới quanh miệng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hàm dưới' là cách nói phổ biến hơn khi chỉ phần chuyển động được. 'Jaw-dropping' = 'ngạc nhiên đến mức há hốc miệng'. Đừng nhầm 'cằm' (điểm nhô ra dưới miệng) với 'hàm'.
أمثلة
My jaw hurts when I chew.
Tôi bị đau **hàm** khi nhai.
The dentist checked her jaw.
Nha sĩ kiểm tra **hàm** của cô ấy.
He has a strong jaw.
Anh ấy có **hàm** rất khỏe.
Her jaw dropped when she saw the price.
Cô ấy há hốc **hàm** khi nhìn thấy giá.
I woke up with a sore jaw from grinding my teeth.
Tôi thức dậy với **hàm** đau vì nghiến răng.
That final plot twist was absolutely jaw-dropping.
Cú twist cuối thực sự **khiến ai cũng há hốc hàm** vì kinh ngạc.