"jargon" in Vietnamese
Definition
Từ ngữ hoặc cụm từ chuyên biệt mà một nhóm, ngành nghề hay lĩnh vực nào đó sử dụng, thường khó cho người ngoài hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Jargon' thường gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, học thuật, hay nghề nghiệp. Có thể làm cho người ngoài cảm thấy khó hiểu hoặc bị loại trừ. Không giống 'slang', 'jargon' mang tính chuyên biệt hơn.
Examples
Medical jargon can be hard for patients to understand.
**Biệt ngữ** y khoa có thể gây khó hiểu cho bệnh nhân.
He uses computer jargon all the time.
Anh ấy luôn sử dụng **biệt ngữ** máy tính.
Please avoid using too much jargon in your presentation.
Xin đừng dùng quá nhiều **biệt ngữ** trong bài thuyết trình của bạn.
All that legal jargon just made me more confused.
Tất cả **biệt ngữ** pháp lý đó chỉ làm tôi rối hơn.
I wish scientists would explain things without so much jargon.
Tôi ước các nhà khoa học giải thích mà không dùng quá nhiều **biệt ngữ**.
At first, all the tech jargon sounded like another language to me.
Ban đầu, tất cả **biệt ngữ** công nghệ nghe như một ngôn ngữ khác đối với tôi.