Type any word!

"japanese" in Vietnamese

tiếng Nhậtngười NhậtNhật (thuộc về Nhật Bản)

Definition

'Nhật' để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc những thứ liên quan đến Nhật Bản. Ý nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được viết hoa trong tiếng Anh. Dùng 'người Nhật' cho người, 'tiếng Nhật' cho ngôn ngữ, và 'Nhật' cho xuất xứ. Dùng rõ ràng trong câu để tránh nhầm lẫn.

Examples

I like Japanese food.

Tôi thích đồ ăn **Nhật**.

She is Japanese.

Cô ấy là **người Nhật**.

He studies Japanese at school.

Anh ấy học **tiếng Nhật** ở trường.

That little Japanese place near the station is really good.

Quán **Nhật** nhỏ gần ga đó rất ngon.

I've been trying to learn Japanese, but the writing system is hard.

Tôi đang cố học **tiếng Nhật**, nhưng hệ thống chữ viết khó quá.

Her boss is Japanese, so their meetings are sometimes in Japanese too.

Sếp của cô ấy là **người Nhật**, nên thỉnh thoảng họp cũng bằng tiếng Nhật.