Type any word!

"janus" in Vietnamese

Janusngười hai mặt (nghĩa bóng)

Definition

Janus là vị thần La Mã có hai khuôn mặt, tượng trưng cho sự bắt đầu và kết thúc. Từ này còn chỉ người hoặc sự vật có hai mặt đối lập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Janus' được viết hoa khi chỉ vị thần. Nghĩa bóng dùng chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, ví dụ 'chính sách Janus-faced' để chỉ hai mặt đối lập.

Examples

In Roman mythology, Janus guards gates and doorways.

Trong thần thoại La Mã, **Janus** canh giữ các cổng và cửa ra vào.

A Janus coin has two faces on it.

Đồng xu **Janus** có hai mặt.

The month January is named after Janus.

Tháng Một được đặt tên theo **Janus**.

That politician is like Janus—he says one thing and does another.

Chính trị gia đó giống như **Janus**—nói một đằng, làm một nẻo.

Her personality is a real Janus; she's friendly at work but cold at home.

Tính cách cô ấy là một **Janus** thực sự; thân thiện ở chỗ làm nhưng lạnh lùng ở nhà.

The company's new strategy is a Janus approach: it looks forward while respecting tradition.

Chiến lược mới của công ty là cách tiếp cận kiểu **Janus**: vừa hướng tới tương lai vừa giữ truyền thống.