Type any word!

"january" in Vietnamese

tháng 1

Definition

Tháng 1 là tháng đầu tiên trong năm, sau tháng 12 và trước tháng 2. Ở nhiều nơi, đây là mùa đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên tháng viết hoa ở đầu câu. Thường dùng với 'vào' như 'vào tháng 1'. Có thể viết tắt là 'thg 1'.

Examples

My birthday is in January.

Sinh nhật của tôi vào **tháng 1**.

School starts again in January.

Trường học bắt đầu lại vào **tháng 1**.

It is very cold here in January.

Ở đây rất lạnh vào **tháng 1**.

We're planning to move in January, after the holidays.

Chúng tôi dự định chuyển nhà vào **tháng 1**, sau kỳ nghỉ.

Honestly, January always feels like the longest month to me.

Thật ra, **tháng 1** lúc nào cũng có cảm giác dài nhất với tôi.

Let's wait until January to make a decision.

Hãy đợi đến **tháng 1** rồi quyết định.