Type any word!

"janitor" in Vietnamese

người lao côngnhân viên tạp vụ

Definition

Người chịu trách nhiệm dọn dẹp và chăm sóc các toà nhà như trường học hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Janitor' thường thấy trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh hay dùng 'caretaker'. Chủ yếu dùng cho trường học hoặc văn phòng, ít dùng cho nhà ở.

Examples

The janitor cleans the school every night.

**Người lao công** dọn dẹp trường học mỗi đêm.

My uncle works as a janitor in a big office building.

Chú tôi làm **nhân viên tạp vụ** ở một tòa nhà văn phòng lớn.

If you see a mess, please tell the janitor.

Nếu bạn thấy bừa bộn, hãy báo cho **người lao công** nhé.

The janitor locked up the building after everyone left.

Sau khi mọi người rời đi, **người lao công** đã khóa toà nhà.

You can always count on the janitor to help if something breaks.

Bạn luôn có thể nhờ đến **người lao công** nếu có gì bị hỏng.

The kids said hello to the janitor every morning.

Bọn trẻ chào **người lao công** mỗi sáng.