اكتب أي كلمة!

"jails" بـVietnamese

nhà tùtrại giam

التعريف

Nơi giam giữ người phạm tội hoặc đang chờ xét xử. 'Jails' là dạng số nhiều của 'jail'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tin tức, pháp luật. 'Jail' thường dành cho giam ngắn hạn, còn 'prison' dành cho án dài, tuy nhiên không phải lúc nào cũng phân biệt rõ ràng. Một số cụm như 'in jail', 'go to jail' có thể dịch là 'bị giam', 'vào tù'.

أمثلة

There are many jails in the country.

Có nhiều **nhà tù** trong cả nước.

The police took him to one of the jails downtown.

Cảnh sát đã đưa anh ta đến một trong những **nhà tù** ở trung tâm thành phố.

Jails are usually smaller than prisons.

Các **nhà tù** thường nhỏ hơn so với nhà giam lâu dài.

Some jails allow family visits on weekends.

Một số **nhà tù** cho phép thăm gia đình vào cuối tuần.

Overcrowded jails are a big problem in many cities.

**Nhà tù** quá tải là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố.

After the court decision, several new jails had to be built.

Sau phán quyết của tòa, nhiều **nhà tù** mới phải được xây dựng.