Type any word!

"jailhouse" in Vietnamese

nhà tù (cách gọi cũ)nhà giam

Definition

'Nhà tù' là cách gọi cũ hoặc thân mật cho nơi giam giữ người phạm tội. Đây là nơi cách ly người phạm tội khỏi xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà tù’ ở đây mang sắc thái xưa hoặc dân dã, đôi khi dùng trong âm nhạc ('jailhouse rock') hoặc văn học. Bình thường, chỉ dùng ‘nhà tù’ hay ‘trại giam’.

Examples

The old jailhouse is now a museum.

**Nhà tù** cũ giờ đã trở thành bảo tàng.

He was taken to the jailhouse last night.

Anh ta bị đưa đến **nhà tù** tối qua.

There is a new jailhouse in town.

Có một **nhà tù** mới trong thị trấn.

They say the old jailhouse is haunted.

Người ta nói **nhà tù** cũ bị ám.

Ever heard the song 'Jailhouse Rock'?

Bạn từng nghe bài hát 'Jailhouse Rock' chưa?

The sheriff locked the thief in the jailhouse for the night.

Cảnh sát trưởng nhốt tên trộm trong **nhà tù** suốt đêm.