Herhangi bir kelime yazın!

"jailbird" in Vietnamese

tù nhân lâu nămkẻ từng ngồi tù nhiều lần

Definition

Người đã từng ở tù nhiều lần hoặc trong thời gian dài, thường là phạm tội nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng cho người chỉ bị ở tù một lần vì lỗi nhẹ. Mang sắc thái thân mật hoặc có thể mang ý chê cười.

Examples

The police caught the jailbird again last night.

Cảnh sát lại bắt được **tù nhân lâu năm** đó vào tối qua.

My uncle says he met a jailbird in college.

Chú tôi kể rằng ông đã gặp một **tù nhân lâu năm** ở đại học.

He doesn't want to be called a jailbird anymore.

Anh ấy không muốn bị gọi là **tù nhân lâu năm** nữa.

After years behind bars, the jailbird struggled to fit in with society.

Sau nhiều năm ở tù, **tù nhân lâu năm** gặp khó khăn khi hòa nhập với xã hội.

People still see him as a jailbird, even though he's changed.

Mọi người vẫn xem anh là **tù nhân lâu năm**, dù anh đã thay đổi.

Don't judge a jailbird by his past; everyone deserves a second chance.

Đừng đánh giá một **tù nhân lâu năm** qua quá khứ; ai cũng xứng đáng có cơ hội thứ hai.