"jailbird" in Vietnamese
Definition
Người đã từng ở tù nhiều lần hoặc trong thời gian dài, thường là phạm tội nhiều lần.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho người chỉ bị ở tù một lần vì lỗi nhẹ. Mang sắc thái thân mật hoặc có thể mang ý chê cười.
Examples
The police caught the jailbird again last night.
Cảnh sát lại bắt được **tù nhân lâu năm** đó vào tối qua.
My uncle says he met a jailbird in college.
Chú tôi kể rằng ông đã gặp một **tù nhân lâu năm** ở đại học.
He doesn't want to be called a jailbird anymore.
Anh ấy không muốn bị gọi là **tù nhân lâu năm** nữa.
After years behind bars, the jailbird struggled to fit in with society.
Sau nhiều năm ở tù, **tù nhân lâu năm** gặp khó khăn khi hòa nhập với xã hội.
People still see him as a jailbird, even though he's changed.
Mọi người vẫn xem anh là **tù nhân lâu năm**, dù anh đã thay đổi.
Don't judge a jailbird by his past; everyone deserves a second chance.
Đừng đánh giá một **tù nhân lâu năm** qua quá khứ; ai cũng xứng đáng có cơ hội thứ hai.