"jail" in Vietnamese
nhà tùtrại giam
Definition
Nơi giữ người phạm tội, bị phạt hoặc chờ xét xử trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'nhà tù' cho ngắn hạn, còn 'trại giam' hoặc 'trại cải tạo' cho dài hạn. Dùng trong các cụm như 'vào nhà tù', 'ở trong nhà tù'.
Examples
He spent one night in jail.
Anh ấy đã ở **nhà tù** một đêm.
The police took her to jail.
Cảnh sát đã đưa cô ấy đến **nhà tù**.
He is still in jail waiting for his trial.
Anh ấy vẫn đang ở **nhà tù** chờ xét xử.
She was released from jail last week.
Cô ấy đã được thả khỏi **nhà tù** tuần trước.
If you break the law, you could end up in jail.
Nếu vi phạm pháp luật, bạn có thể phải vào **nhà tù**.
Some people say jail isn't as tough as it used to be.
Một số người nói **nhà tù** bây giờ không còn khắc nghiệt như trước nữa.