Введите любое слово!

"jaguar" in Vietnamese

báo đốm Mỹ

Definition

Báo đốm Mỹ là loài mèo lớn có lông với các đốm, chủ yếu sống trong các khu rừng ở Trung và Nam Mỹ. Nó nổi tiếng vì sức mạnh, là loài mèo lớn nhất châu Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Báo đốm Mỹ" chủ yếu nói về loài động vật. Đừng nhầm với báo hoa mai (leopard) ở châu Phi/Á. Từ “jaguar” cũng có thể là hãng xe hơi nổi tiếng.

Examples

A jaguar has yellow fur with black spots.

Lông của **báo đốm Mỹ** màu vàng và có đốm đen.

The jaguar lives in the rainforest.

**Báo đốm Mỹ** sống trong rừng nhiệt đới.

The jaguar is a strong animal.

**Báo đốm Mỹ** là loài động vật mạnh mẽ.

Some people confuse a jaguar with a leopard, but they are different animals.

Một số người nhầm lẫn **báo đốm Mỹ** với báo hoa mai, nhưng chúng là hai loài khác nhau.

I saw a documentary about how the jaguar hunts in the wild.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về cách **báo đốm Mỹ** săn mồi ngoài tự nhiên.

The jaguar is a symbol of power in many South American cultures.

**Báo đốm Mỹ** là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa Nam Mỹ.