Type any word!

"jag" in Indonesian

mấu sắc (phần nhọn)cơn (bùng nổ cảm xúc, làm gì quá mức)

Definition

'Jag' là phần nhọn hoặc lởm chởm trên vật thể; cũng có nghĩa là cơn bùng phát ngắn về cảm xúc hoặc hành động như khóc nhiều hoặc mua sắm quá mức.

Usage Notes (Indonesian)

Các cụm như 'crying jag', 'drinking jag' được dùng trong văn nói để chỉ trạng thái quá mức. Ý nghĩa sắc nhọn thường dùng kỹ thuật hoặc miêu tả văn chương. Không nhầm với 'jagged' (tính từ).

Examples

The piece of glass had a sharp jag on the edge.

Mảnh kính có một **mấu sắc** ở mép.

He went on a crying jag after hearing the news.

Sau khi nghe tin, anh ấy đã trải qua một **cơn** khóc lớn.

There are several jags along the mountain ridge.

Có nhiều **mấu sắc** dọc theo sống núi.

She went on a shopping jag and bought ten new dresses.

Cô ấy vừa trải qua một **cơn** mua sắm và mua tận mười chiếc váy mới.

After pulling an all-nighter, I felt like I was on a caffeine jag all morning.

Sau khi thức cả đêm, tôi thấy như mình đang trong một **cơn** caffeine suốt buổi sáng.

He cut himself on a tiny jag of metal sticking out from the chair.

Anh ấy bị cắt vào một **mấu sắc** kim loại nhỏ nhô ra từ ghế.