Type any word!

"jaded" in Vietnamese

chán nảnmất cảm hứng

Definition

Trạng thái cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc không còn hứng thú nữa do đã trải qua quá nhiều điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về sự mệt mỏi hoặc chán nản về mặt tâm lý, như 'jaded by fame' (quá nổi tiếng nên không còn quan tâm nữa). Không dùng cho mệt về thể chất. Khác với 'tired' hoặc 'bored'.

Examples

After so many exams, I feel jaded.

Thi quá nhiều lần khiến tôi cảm thấy **chán nản**.

He became jaded by city life and wanted to move.

Anh ấy đã trở nên **chán nản** với cuộc sống thành phố và muốn chuyển đi.

She sounded jaded after a long day at work.

Sau một ngày làm việc dài, cô ấy nghe có vẻ **mất cảm hứng**.

After so many breakups, he's become jaded about love.

Sau quá nhiều lần chia tay, anh ấy đã trở nên **chán nản** về tình yêu.

You can tell she's a bit jaded by the music industry now.

Có thể thấy cô ấy giờ đã **mất cảm hứng** với ngành âm nhạc.

Even amazing food can leave you jaded if you eat it every day.

Ngay cả đồ ăn ngon cũng có thể khiến bạn **chán nản** nếu ăn mỗi ngày.