Type any word!

"jade" in Vietnamese

ngọc bích

Definition

Đây là một loại đá cứng, thường có màu xanh lá, dùng làm trang sức và nghệ thuật, rất được coi trọng về vẻ đẹp và ý nghĩa trong các nền văn hóa châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngọc bích' chủ yếu chỉ viên đá, thường dùng trong các cụm như 'nhẫn ngọc bích', 'mặt dây chuyền ngọc bích', 'màu xanh ngọc bích'. Không phải là 'ngọc lục bảo' hay 'jadeit'.

Examples

She wore a beautiful jade necklace.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ **ngọc bích** tuyệt đẹp.

The statue is made of jade.

Bức tượng này được làm bằng **ngọc bích**.

I bought a small jade ring as a gift.

Tôi đã mua một chiếc nhẫn **ngọc bích** nhỏ làm quà.

These earrings have a soft jade green color.

Đôi bông tai này có màu xanh **ngọc bích** nhẹ nhàng.

In Chinese culture, jade symbolizes purity and protection.

Trong văn hóa Trung Quốc, **ngọc bích** tượng trưng cho sự tinh khiết và bảo vệ.

He collects different types of jade from around the world.

Anh ấy sưu tầm các loại **ngọc bích** khác nhau trên khắp thế giới.